Cách tính m2 thi công điện nước thường được sử dụng để ước tính nhanh chi phí khi xây mới nhà ở, nhà phố hoặc một số công trình dân dụng. Cách tính cơ bản dựa trên diện tích sàn và đơn giá thi công, nhưng để có con số sát thực tế cần xác định rõ phạm vi điện nước, vật tư và các hạng mục đi kèm.
Cách tính m2 thi công điện nước là gì?

Thông thường, m2 thi công điện nước được tính theo diện tích mặt sàn xây dựng thực tế. Với công trình nhiều tầng, diện tích tính toán có thể là tổng diện tích các tầng nằm trong phạm vi thi công.
Công thức cơ bản: Chi phí thi công điện nước = Diện tích thi công × Đơn giá/m2
Ví dụ, một ngôi nhà có tổng diện tích sàn 300 m2 và đơn giá thi công giả định là 200.000 đồng/m2:
300 × 200.000 = 60.000.000 đồng
Đây chỉ là ví dụ để hiểu cách tính. Không nên lấy một đơn giá/m2 cố định áp dụng cho mọi công trình, bởi phạm vi thi công, vật tư và mức độ phức tạp có thể khác nhau.
Cách tính m2 phần điện

Phần điện thường bao gồm các công việc như:
- Đi dây điện âm tường, âm sàn.
- Lắp ống luồn dây.
- Lắp đế âm, đế nổi.
- Đấu nối tủ điện, thiết bị đóng cắt.
- Lắp đặt công tắc, ổ cắm.
- Lắp đặt hệ thống chiếu sáng.
Tùy phương án thi công, đơn giá phần điện có thể được tính theo m2 hoặc bóc tách theo từng hạng mục.
Chẳng hạn, cùng là 100 m2 nhưng công trình có nhiều phòng, nhiều ổ cắm và thiết bị điện sẽ có khối lượng khác với công trình có mặt bằng đơn giản. Vì vậy, diện tích là cơ sở để ước tính chứ không phản ánh toàn bộ khối lượng điện.
Cách tính m2 phần nước
Hệ thống nước thường gồm:
- Đường ống cấp nước.
- Đường ống thoát nước.
- Ống cấp/xả tại khu vệ sinh.
- Thiết bị vệ sinh.
- Bồn chứa nước sinh hoạt.
- Đường ống và thiết bị cấp thoát nước khu bếp.
Phần hoàn thiện có thể bao gồm lắp đặt bồn cầu, bồn rửa mặt, vòi tắm, bồn rửa, bồn nước hoặc các thiết bị tương ứng với phạm vi công việc.
Tuy nhiên, phần nước không phải lúc nào cũng nên tính đơn giản theo m2. Số lượng khu vệ sinh, thiết bị sử dụng nước và chiều dài đường ống có thể khiến khối lượng thực tế khác nhau đáng kể.
Do đó, với công trình có nhiều thiết bị hoặc mặt bằng phức tạp, nên kết hợp diện tích với khối lượng đường ống và thiết bị thực tế.
Xem thêm: Cách tính tiền thi công điện nước
Hướng dẫn tính chi phí theo cách tính m2 thi công điện nước
| STT | Nội dung, hạng mục công việc | Đơn vị | Đơn giá tham khảo | Hạng mục thi công |
| 1 | Thi công hệ thống điện mới | m2 | 400.000 – 550.000 VNĐ | Đi dây điện, lắp ống luồn dây, đế âm, tủ điện, thiết bị đóng cắt, công tắc, ổ cắm và hệ thống chiếu sáng |
| 2 | Thi công hệ thống nước mới | m2 | 700.000 – 800.000 VNĐ | Lắp đặt đường ống cấp nước, thoát nước, van, phụ kiện, đường ống khu vệ sinh, khu bếp và đấu nối thiết bị |
| 3 | Thi công điện khắc phục, sửa hoàn thiện | m2 | 550.000 – 650.000 VNĐ | Kiểm tra, sửa chữa đường dây, ổ cắm, công tắc, thiết bị điện và hoàn thiện các vị trí điện còn thiếu hoặc chưa đạt yêu cầu |
| 4 | Thi công hệ thống điện nước mới | m2 | 1.000.000 – 1.100.000 VNĐ | Thi công đồng bộ hệ thống điện, cấp nước, thoát nước, chiếu sáng, thiết bị điện và thiết bị sử dụng nước |
| 5 | Thi công hệ thống điện nước cũ | m2 | 700.000 – 800.000 VNĐ | Kiểm tra, cải tạo, sửa chữa và thay thế các tuyến điện nước, thiết bị và điểm đấu nối của hệ thống hiện hữu |
| 6 | Thi công điện nước âm tường | m2 | 850.000 – 1.000.000 VNĐ | Đi ống điện âm tường, luồn dây, đặt đế âm, đi đường ống cấp thoát nước âm tường và xử lý các vị trí chờ thiết bị |
| 7 | Thi công đường dây điện nổi | m2 | 650.000 – 800.000 VNĐ | Lắp đặt dây điện nổi, ống bảo vệ, nẹp hoặc phụ kiện cố định, đấu nối và hoàn thiện các điểm sử dụng điện |
| 8 | Lắp đặt đèn LED âm trần | m2 | 200.000 – 250.000 VNĐ | Xác định vị trí, tạo lỗ chờ, lắp đèn LED âm trần, đấu nối nguồn và kiểm tra chiếu sáng |
Lưu ý: Bảng báo giá trên chỉ dùng để tham khảo, đơn giá chi tiết phụ thuộc vào thời điểm cũng như hiện trạng thực tế của công trình. Liên hệ 091 929 7766 để nhận báo giá chính xác!!!
Có phải công trình nào cũng áp dụng cách tính m2 thi công điện nước?
Không.
Tính cách tính m2 thi công điện nước phù hợp nhất khi công trình có phạm vi tương đối rõ và các khu vực có mức độ thi công tương đồng.

Với những công trình cần kiểm soát chi tiết, có thể sử dụng các cách tính khác:
| Phương pháp | Trường hợp phù hợp |
| Theo m2 | Nhà ở, nhà phố, công trình xây mới |
| Theo điểm | Bổ sung ổ cắm, đèn, thiết bị vệ sinh… |
| Theo mét dài | Một số tuyến ống, tuyến dây |
| Theo khối lượng thực tế | Công trình lớn, nhiều hạng mục M&E |
Với nhà xưởng, nhà máy hoặc dự án có hệ thống điện nước phức tạp, việc bóc tách theo bản vẽ và khối lượng thực tế thường có cơ sở hơn so với chỉ sử dụng một đơn giá/m2.
Tham khảo: Báo giá thi công điện nước trọn gói mới nhất
5 Lưu ý khi áp dụng cách tính m2 thi công điện nước

Để tránh hiểu sai báo giá, chủ đầu tư nên kiểm tra 5 nội dung:
- Diện tích tính giá là diện tích nào?
- Đơn giá/m2 là nhân công hay trọn gói?
- Vật tư điện nước đã bao gồm chưa?
- Những thiết bị nào nằm trong phạm vi cung cấp?
- Hạng mục nào không bao gồm và sẽ tính phát sinh nếu có?
Đặc biệt, không nên so sánh hai báo giá chỉ dựa vào con số đồng/m2. Hai đơn giá chỉ thực sự có thể so sánh khi cùng phạm vi, cùng chủng loại vật tư và cùng yêu cầu công việc.
Ngày Đêm áp dụng cách tính m2 thi công điện nước như thế nào?

Với nhà ở, nhà phố hoặc công trình có phạm vi tương đối đồng nhất, cách tính theo m2 giúp chủ đầu tư nhanh chóng hình dung mức chi phí.
Với công trình lớn như nhà xưởng, nhà máy, khách sạn, bệnh viện, trường học, văn phòng, việc xác định chi phí nên dựa trên hồ sơ và khối lượng cụ thể để hạn chế sai lệch.
Cách tiếp cận phù hợp là: Diện tích → Phạm vi thi công → Thiết bị → Vật tư → Khối lượng → Dự toán.
Như vậy, cách tính m2 thi công điện nước có thể giúp chủ đầu tư dự trù ngân sách nhanh, nhưng để có báo giá sát thực tế vẫn cần xác định đúng phạm vi và đặc điểm của từng công trình. Nếu cần được báo giá chi tiết, hãy liên hệ tới hotline của Ngày Đêm. Kỹ thuật viên sẽ gửi lại báo giá chính xác cho dự án sau 24H.

